Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15888.68 15984.59 16256.3
CAD CANADIAN DOLLAR 17070.7 17225.73 17518.54
CHF SWISS FRANCE 22865.23 23026.41 23324.33
DKK DANISH KRONE 0 3447.55 3555.59
EUR EURO 25944.57 26022.64 26750.94
GBP BRITISH POUND 29577.24 29785.74 30050.66
HKD HONGKONG DOLLAR 2937.13 2957.83 3002.1
INR INDIAN RUPEE 0 332.3 345.34
JPY JAPANESE YEN 209.89 212.01 219.63
KRW SOUTH KOREAN WON 17.93 18.87 20.46
KWD KUWAITI DINAR 0 76779.64 79791.72
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5571.94 5644.03
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2631.97 2714.45
RUB RUSSIAN RUBLE 0 360.83 402.07
SAR SAUDI RIAL 0 6222.72 6466.84
SEK SWEDISH KRONA 0 2397.05 2457.38
SGD SINGAPORE DOLLAR 16821.41 16939.99 17124.87
THB THAI BAHT 722.85 722.85 753
USD US DOLLAR 23330 23330 23450

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 5/20/2019 1:43:50 AM và chỉ mang tính chất tham khảo