Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 17108.51 17211.78 17365.26
CAD CANADIAN DOLLAR 17390.46 17548.4 17775.64
CHF SWISS FRANCE 22660.11 22819.85 23115.62
DKK DANISH KRONE 0 3532.05 3642.82
EUR EURO 26511.6 26591.37 26828.49
GBP BRITISH POUND 30109.17 30321.42 30591.8
HKD HONGKONG DOLLAR 2862.88 2883.06 2926.28
INR INDIAN RUPEE 0 335.32 348.48
JPY JAPANESE YEN 204.27 206.33 208.58
KRW SOUTH KOREAN WON 19.53 20.56 21.85
KWD KUWAITI DINAR 0 75230.08 78183.13
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5690.91 5764.67
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2775.65 2862.7
RUB RUSSIAN RUBLE 0 369.08 411.27
SAR SAUDI RIAL 0 6062.06 6300.01
SEK SWEDISH KRONA 0 2590.47 2655.73
SGD SINGAPORE DOLLAR 16813.33 16931.85 17117.03
THB THAI BAHT 699.89 699.89 729.09
USD US DOLLAR 22755 22755 22825

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 5/28/2018 12:17:21 AM và chỉ mang tính chất tham khảo