Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 17272.48 17376.74 17531.74
CAD CANADIAN DOLLAR 17529.95 17689.15 17918.47
CHF SWISS FRANCE 22688.39 22848.33 23144.54
DKK DANISH KRONE 0 3542.44 3653.55
EUR EURO 26604.31 26684.36 26927.53
GBP BRITISH POUND 30182.95 30395.72 30666.85
HKD HONGKONG DOLLAR 2865.76 2885.96 2929.23
INR INDIAN RUPEE 0 353.42 367.3
JPY JAPANESE YEN 199.52 201.54 203.34
KRW SOUTH KOREAN WON 19.25 20.26 21.53
KWD KUWAITI DINAR 0 75081.78 78029.23
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5529.05 5600.73
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2702.67 2787.44
RUB RUSSIAN RUBLE 0 384.58 428.54
SAR SAUDI RIAL 0 6042.26 6279.46
SEK SWEDISH KRONA 0 2659.75 2726.76
SGD SINGAPORE DOLLAR 16663.37 16780.84 16964.42
THB THAI BAHT 683.86 683.86 712.4
USD US DOLLAR 22680 22680 22750

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 12/15/2017 8:45:01 PM và chỉ mang tính chất tham khảo