Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 17644.92 17751.43 17909.78
CAD CANADIAN DOLLAR 17893.31 18055.81 18289.88
CHF SWISS FRANCE 22863.99 23025.17 23323.66
DKK DANISH KRONE 0 3550.74 3662.11
EUR EURO 26660.82 26741.04 26979.36
GBP BRITISH POUND 29466.96 29674.68 29939.38
HKD HONGKONG DOLLAR 2869.76 2889.99 2933.32
INR INDIAN RUPEE 0 348.69 362.38
JPY JAPANESE YEN 197.81 199.81 201.59
KRW SOUTH KOREAN WON 18.53 19.5 20.72
KWD KUWAITI DINAR 0 75063.52 78010.25
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5342.38 5411.64
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2808.29 2896.37
RUB RUSSIAN RUBLE 0 394.69 439.81
SAR SAUDI RIAL 0 6042.95 6280.18
SEK SWEDISH KRONA 0 2754.35 2823.74
SGD SINGAPORE DOLLAR 16510.32 16626.71 16808.6
THB THAI BAHT 671.75 671.75 699.78
USD US DOLLAR 22680 22680 22750

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 10/22/2017 1:09:04 PM và chỉ mang tính chất tham khảo