Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 15573.87 15731.18 16062.84
CAD CANADIAN DOLLAR 17386.37 17561.99 17932.25
CHF SWISS FRANCE 23463.96 23700.97 24200.66
DKK DANISH KRONE 0 3378.75 3505.64
EUR EURO 25311.86 25567.54 26335.45
GBP BRITISH POUND 29660.16 29959.76 30287
HKD HONGKONG DOLLAR 2929.4 2958.99 3003.29
INR INDIAN RUPEE 0 325.41 338.18
JPY JAPANESE YEN 203.59 205.65 212.89
KRW SOUTH KOREAN WON 18.16 19.12 20.94
KWD KUWAITI DINAR 0 76157.41 79145.72
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5639.62 5758.52
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2538.08 2643.95
RUB RUSSIAN RUBLE 0 374.99 417.85
SAR SAUDI RIAL 0 6161.21 6402.97
SEK SWEDISH KRONA 0 2389.26 2478.98
SGD SINGAPORE DOLLAR 16901.49 17072.21 17293.23
THB THAI BAHT 671.78 746.42 780.68
USD US DOLLAR 23070 23100 23240

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 1/22/2020 6:15:00 AM và chỉ mang tính chất tham khảo