Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 16180.82 16278.49 16555.28
CAD CANADIAN DOLLAR 17529.58 17688.78 17989.55
CHF SWISS FRANCE 23285.36 23449.51 23848.23
DKK DANISH KRONE 0 3452.96 3561.18
EUR EURO 25954.67 26032.77 26814.57
GBP BRITISH POUND 28781.83 28984.72 29242.68
HKD HONGKONG DOLLAR 2936.82 2957.52 3001.8
INR INDIAN RUPEE 0 337.12 350.34
JPY JAPANESE YEN 212.87 215.02 222.75
KRW SOUTH KOREAN WON 18.09 19.04 20.65
KWD KUWAITI DINAR 0 76319.88 79314.34
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5623.51 5696.3
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2679.87 2763.87
RUB RUSSIAN RUBLE 0 369.25 411.45
SAR SAUDI RIAL 0 6184.47 6427.12
SEK SWEDISH KRONA 0 2464.02 2526.05
SGD SINGAPORE DOLLAR 16910.3 17029.51 17215.47
THB THAI BAHT 740.47 740.47 771.36
USD US DOLLAR 23190 23190 23310

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 7/19/2019 5:05:23 PM và chỉ mang tính chất tham khảo