Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 17,378.58 17,554.12 18,104.46
CAD CANADIAN DOLLAR 18,544.74 18,732.06 19,319.33
CHF SWISS FRANC 24,757.64 25,007.72 25,791.75
CNY YUAN RENMINBI 3,502.01 3,537.38 3,648.84
DKK DANISH KRONE - 3,682.37 3,820.68
EUR EURO 27,038.68 27,311.80 28,451.24
GBP POUND STERLING 31,578.01 31,896.98 32,896.99
HKD HONGKONG DOLLAR 2,893.33 2,922.56 3,014.18
INR INDIAN RUPEE - 312.55 324.82
JPY YEN 204.11 206.17 214.77
KRW KOREAN WON 17.66 19.62 21.50
KWD KUWAITI DINAR - 76,442.86 79,442.73
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,532.84 5,649.51
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,710.89 2,823.99
RUB RUSSIAN RUBLE - 309.24 344.58
SAR SAUDI RIAL - 6,131.41 6,372.03
SEK SWEDISH KRONA - 2,685.53 2,797.57
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,868.72 17,039.11 17,573.31
THB THAILAND BAHT 650.57 722.86 750.01
USD US DOLLAR 22,910.00 22,940.00 23,140.00

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 5/13/2021 11:24:35 PM và chỉ mang tính chất tham khảo