Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,848.81 16,008.90 16,525.09
CAD CANADIAN DOLLAR 17,646.34 17,824.58 18,399.32
CHF SWISS FRANC 24,349.92 24,595.88 25,388.95
CNY YUAN RENMINBI 3,547.69 3,583.52 3,699.63
DKK DANISH KRONE - 3,439.67 3,571.95
EUR EURO 25,387.78 25,644.22 26,810.14
GBP POUND STERLING 29,853.69 30,155.24 31,127.57
HKD HONGKONG DOLLAR 2,883.22 2,912.35 3,006.25
INR INDIAN RUPEE - 305.31 317.56
JPY YEN 197.23 199.22 208.78
KRW KOREAN WON 16.89 18.76 20.57
KWD KUWAITI DINAR - 76,054.10 79,107.15
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,396.29 5,514.85
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,487.22 2,593.23
RUB RUSSIAN RUBLE - 309.85 345.56
SAR SAUDI RIAL - 6,134.93 6,381.21
SEK SWEDISH KRONA - 2,488.97 2,595.06
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,428.32 16,594.27 17,129.34
THB THAILAND BAHT 601.74 668.60 694.32
USD US DOLLAR 22,930.00 22,960.00 23,200.00

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 12/7/2021 11:08:54 PM và chỉ mang tính chất tham khảo