Tỉ giá ngoại tệ

Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 16,185.93 16,349.42 16,862.19
CAD CANADIAN DOLLAR 17,516.30 17,693.24 18,248.15
CHF SWISS FRANC 23,994.00 24,236.37 24,996.49
CNY YUAN RENMINBI 3,452.31 3,487.18 3,597.09
DKK DANISH KRONE - 3,528.55 3,661.13
EUR EURO 26,044.79 26,307.87 27,400.28
GBP POUND STERLING 30,430.70 30,738.08 31,702.11
HKD HONGKONG DOLLAR 2,850.93 2,879.73 2,970.05
INR INDIAN RUPEE - 308.36 320.47
JPY YEN 200.85 202.88 212.47
KRW KOREAN WON 16.76 18.62 20.40
KWD KUWAITI DINAR - 75,530.91 78,495.86
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,386.76 5,500.42
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,596.53 2,704.89
RUB RUSSIAN RUBLE - 312.05 347.72
SAR SAUDI RIAL - 6,053.75 6,291.39
SEK SWEDISH KRONA - 2,585.12 2,693.00
SGD SINGAPORE DOLLAR 16,438.00 16,604.04 17,124.79
THB THAILAND BAHT 603.27 670.30 695.48
USD US DOLLAR 22,630.00 22,660.00 22,860.00

(*) Tỷ giá được cập nhật lúc 9/26/2021 11:25:21 AM và chỉ mang tính chất tham khảo